Liên hệ
THIẾT BỊ ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3333
Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.
- SP

ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Dòng điện định mức (Rated current) | 1000 A AC/DC |
| Băng thông tần số (Frequency bandwidth) | DC đến 100 kHz |
| Đường kính dây dẫn đo được | Tối đa φ 50 mm (1.97 in.) |
| Dòng vào cho phép tối đa (Max. allowable input) | ±1900 Apeak (trong 20 ms ở môi trường 40°C / 104°F hoặc thấp hơn) |
| Điện áp đầu ra (Output voltage) | 2 mV/A |
| Điện trở đầu ra (Output resistance) | 50 Ω ± 10 Ω |
| Độ chính xác (biên độ) | ±(% giá trị đo + % toàn thang đo) |
| DC: 0.2% + 0.02% | |
| DC < f ≤ 100 Hz: 0.2% + 0.01% | |
| Độ tuyến tính (Linearity) | ±20 ppm (typical) |
| Tỷ số khử điện áp chế độ chung CMRR (Typical) | DC đến 1 kHz: ≥150 dB |
| 1 kHz đến 10 kHz: ≥130 dB | |
| 10 kHz đến 50 kHz: ≥100 dB | |
| (ảnh hưởng đến điện áp đầu ra và điện áp chế độ chung) | |
| Hiệu chỉnh pha tự động | Tự động hiệu chỉnh pha khi kết nối với PW8001 |
| Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động | -40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F), độ ẩm ≤ 80% RH |
| Tiêu chuẩn | An toàn: IEC 61010-2-032:2012 / EN 61010-2-032:2012 Type D |
| EMC: IEC 61326-1:2012 / EN 61326-1:2013 | |
| Điện áp chịu đựng (Withstand voltage) | AC 4,260 V |
| Nguồn cấp | Cấp nguồn qua Power Analyzer PW8001, PW6001, PW3390, Sensor Unit CT9555, CT9556, CT9557 hoặc 3CH CURRENT UNIT U8977 |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 7 VA hoặc thấp hơn (khi đo 1000 A / 55 Hz với nguồn ±12 V) |
| Kích thước và khối lượng | Khoảng 238 mm (W) × 116 mm (H) × 35 mm (D); khối lượng 990 g |
| Chiều dài cáp | Khoảng 3 m (9.84 ft.) |
| Phụ kiện đi kèm | Markup bands (×6), hộp đựng, sách hướng dẫn sử dụng |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP