ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A
Loading...

Tổng tiền:

Loading...

Danh mục sản phẩm

Loading...

Sản phẩm hot

yunica.vn

ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A

Liên hệ
CT6846A
HIOKI
Còn hàng

Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.

  • Chia sẻ qua viber bài: ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A
  • Chia sẻ qua reddit bài:ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A

ĐẦU ĐO DÒNG ĐIỆN DẠNG KÌM HIOKI CT6846A

Thông sốGiá trị / Mô tả
Dòng điện định mức (Rated current)1000 A AC/DC
Băng thông tần số (Frequency bandwidth)DC đến 100 kHz
Đường kính dây dẫn đo đượcTối đa φ 50 mm (1.97 in.)
Dòng vào cho phép tối đa (Max. allowable input)±1900 Apeak (trong 20 ms ở môi trường 40°C / 104°F hoặc thấp hơn)
Điện áp đầu ra (Output voltage)2 mV/A
Điện trở đầu ra (Output resistance)50 Ω ± 10 Ω
Độ chính xác (biên độ)±(% giá trị đo + % toàn thang đo)
 DC: 0.2% + 0.02%
 DC < f ≤ 100 Hz: 0.2% + 0.01%
Độ tuyến tính (Linearity)±20 ppm (typical)
Tỷ số khử điện áp chế độ chung CMRR (Typical)DC đến 1 kHz: ≥150 dB
 1 kHz đến 10 kHz: ≥130 dB
 10 kHz đến 50 kHz: ≥100 dB
 (ảnh hưởng đến điện áp đầu ra và điện áp chế độ chung)
Hiệu chỉnh pha tự độngTự động hiệu chỉnh pha khi kết nối với PW8001
Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động-40°C đến 85°C (-40°F đến 185°F), độ ẩm ≤ 80% RH
Tiêu chuẩnAn toàn: IEC 61010-2-032:2012 / EN 61010-2-032:2012 Type D
 EMC: IEC 61326-1:2012 / EN 61326-1:2013
Điện áp chịu đựng (Withstand voltage)AC 4,260 V
Nguồn cấpCấp nguồn qua Power Analyzer PW8001, PW6001, PW3390, Sensor Unit CT9555, CT9556, CT9557 hoặc 3CH CURRENT UNIT U8977
Công suất tiêu thụ tối đa7 VA hoặc thấp hơn (khi đo 1000 A / 55 Hz với nguồn ±12 V)
Kích thước và khối lượngKhoảng 238 mm (W) × 116 mm (H) × 35 mm (D); khối lượng 990 g
Chiều dài cápKhoảng 3 m (9.84 ft.)
Phụ kiện đi kèmMarkup bands (×6), hộp đựng, sách hướng dẫn sử dụng

Tags

Sản phẩm liên quan