Liên hệ
THIẾT BỊ ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3333
Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.
- SP

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| SỐ KÊNH | 1 kênh |
| ĐO DÒNG DC | Dải 20 pA (độ phân giải 0.1 fA), Độ chính xác: ±(2.0 % rdg. +30 dgt.) Dải 200 pA (độ phân giải 1.0 fA), Độ chính xác: ±(1.0 % rdg. +30 dgt.) Dải 2 nA (độ phân giải 10 fA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +20 dgt.) Dải 20 nA (độ phân giải 100 fA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +10 dgt.) Dải 200 nA (độ phân giải 1 pA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +10 dgt.) Dải 2 μA (độ phân giải 10 pA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +10 dgt.) Dải 20 μA (độ phân giải 100 pA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +10 dgt.) Dải 200 μA (độ phân giải 1 nA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +10 dgt.) *Dải 2 mA (độ phân giải 1 nA), Độ chính xác: ±(0.5 % rdg. +30 dgt.) |
| Ghi chú | (1) Tốc độ đo SLOW2 (thời gian tích hợp nội bộ 13 PLC) (2) Tại nhiệt độ 23 °C ±5 °C, độ ẩm 85% rh (3) Dải 2 mA (chỉ áp dụng tốc độ đo FAST) |
| KHẢ NĂNG ĐO ĐIỆN TRỞ | 1×10^3 Ω đến 2×10^19 Ω Lưu ý: Độ chính xác đo điện trở được xác định bởi độ chính xác dải dòng và độ chính xác cài đặt điện áp |
| DẢI CÀI ĐẶT ĐIỆN ÁP (ĐỘ CHÍNH XÁC) | 0.1 đến 100.0 V, độ phân giải 100 mV, Độ chính xác: ±0.1 % giá trị cài đặt ±0.05% f.s. 100.1 đến 1000 V, độ phân giải 1 V, Độ chính xác: ±0.1 % giá trị cài đặt ±0.05% f.s. [Chỉ SM7120] 1000 đến 2000 V, độ phân giải 1 V, Độ chính xác: ±0.2 % giá trị cài đặt ±0.10% f.s. |
| GIỚI HẠN DÒNG | 0.1 đến 250.0 V: 5 / 10 / 50 mA 251 đến 1000 V: 5 / 10 mA đến 2000 V: 1.8 mA |
| CÀI ĐẶT THỜI GIAN ĐO | Delay: 0 đến 9,999 ms |
| CHỨC NĂNG | Comparator, lấy trung bình, tự hiệu chuẩn, hiệu chỉnh hở điện dung jig, hiệu chỉnh chiều dài cáp, điện trở suất bề mặt, điện trở suất thể tích, giám sát điện áp, kiểm tra tiếp xúc |
| CHỨC NĂNG CHƯƠNG TRÌNH | Có thể lập trình 10 loại mẫu xả điện, nạp điện, đo và trình tự đo/xả |
| HIỂN THỊ | LCD (8 dòng × 30 ký tự), có đèn nền, chỉ báo cảnh báo điện áp cao |
| GIAO DIỆN | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O (có thể chuyển NPN/PNP) |
| NGUỒN CẤP | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, 45 VA |
| KÍCH THƯỚC VÀ KHỐI LƯỢNG | 330 mm (12.99 in) R × 80 mm (3.15 in) C × 450 mm (17.72 in) S, 5.9 kg (208.1 oz) |
| PHỤ KIỆN | Dây nguồn ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, CD-R (hướng dẫn lệnh truyền thông, driver USB) ×1, Đầu nối EXT I/O đực ×1, Jack short ×1 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP