Liên hệ
THIẾT BỊ ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3333
Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.
- SP

Độ chính xác hàng đầu: Đảm bảo phép đo ổn định với độ lệch cực thấp.
Phạm vi đo rộng: Từ 1000 μΩ đến 1000 MΩ, đáp ứng đa dạng yêu cầu đo điện trở.
Tốc độ đo nhanh: Chỉ từ 2.3 ms, hỗ trợ sản xuất tốc độ cao.
Chế độ đo công suất thấp: Giúp bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi hư hại do dòng đo lớn.
Giao tiếp đa dạng: Hỗ trợ kết nối LAN, RS-232C, USB, thuận tiện cho việc truyền dữ liệu.
Đo nhiệt độ chính xác: Với cảm biến Z2001 đi kèm, đo nhiệt độ từ -10℃ đến 99.9℃.
| Giá trị tham chiếu | Thông Số |
| Phạm vi đo điện trở (13 dải đo) | 1000 μΩ: 1200.000 μΩ, độ phân giải 1 nΩ, dòng đo 1 A |
| 10 mΩ: 12.000 00 mΩ, độ phân giải 10 nΩ, dòng đo 1 A | |
| 100 mΩ: 120.000 0 mΩ, độ phân giải 100 nΩ, dòng đo 1 A | |
| 1000 mΩ: 1200.000 mΩ, độ phân giải 1 μΩ, dòng đo 100 mA | |
| 10 Ω: 12.000 00 Ω, độ phân giải 10 μΩ, dòng đo 10 mA | |
| 100 Ω: 120.000 0 Ω, độ phân giải 100 μΩ, dòng đo 10 mA | |
| 1000 Ω: 1200.000 Ω, độ phân giải 1 mΩ, dòng đo 1 mA | |
| 10 kΩ: 12.000 00 kΩ, độ phân giải 10 mΩ, dòng đo 1 mA | |
| 100 kΩ: 120.000 0 kΩ, độ phân giải 100 mΩ, dòng đo 100 μA | |
| 1000 kΩ: 1200.000 kΩ, độ phân giải 1 Ω, dòng đo 10 μA | |
| 10 MΩ: 12.000 00 MΩ, độ phân giải 10 Ω, dòng đo 1 μA | |
| 100 MΩ (chế độ chính xác cao): 120.000 0 MΩ, độ phân giải 100 Ω, dòng đo 100 nA | |
| 1000 MΩ: 1200.0 MΩ, độ phân giải 100 kΩ, dòng đo ≤ 1 μA | |
| Độ chính xác đại diện | 1000 μΩ: ±0.045% rdg ±0.010% f.s. |
| 10 mΩ: ±0.045% rdg ±0.001% f.s. | |
| 100 mΩ: ±0.045% rdg ±0.001% f.s. | |
| 1000 mΩ: ±0.012% rdg ±0.001% f.s. | |
| 1000 Ω: ±0.006% rdg ±0.001% f.s. | |
| Dòng đo (chế độ đo cao, thấp, công suất thấp LP) | Chế độ cao: 1000 μΩ (1 A) đến 1000 MΩ (tối đa 1 μA) |
| Chế độ thấp: 100 mΩ (100 mA) đến 100 Ω (1 mA) | |
| Chế độ LP: LP1000 mΩ (1 mA) đến LP1000 Ω (5 μA) | |
| Tốc độ đo | Nhanh: 2.3 ms, Trung bình: 22 ms (50 Hz) / 19 ms (60 Hz), Chậm: 102 ms, Rất chậm: 202 ms |
| Chịu đựng điện trở đường dẫn | 100 mΩ hoặc ít hơn (PR* off): 2.6 Ω, 100 mΩ hoặc ít hơn (PR* on): 3.5 Ω |
| Điện áp hở mạch tối đa | ≤ 1000 Ω: 8.0 V, ≥ 10 kΩ: 20 V |
| Đo nhiệt độ | Cảm biến Z2001: -10.0℃ đến 99.9℃ |
| Giao tiếp | LAN (TCP/IP, 10BASE-T/100BASE-TX), RS-232C, USB, EXT I/O |
| Chức năng | Kiểm tra tiếp xúc, hiệu chỉnh 0, chế độ đo công suất thấp, bộ nhớ dữ liệu, đo nhiệt độ, so sánh dữ liệu… |
| Nguồn điện | 100 V – 240 V AC, 50/60 Hz, Công suất tiêu thụ tối đa: 40 VA |
| Kích thước & Trọng lượng | 215 mm W × 80 mm H × 306.5 mm D, Trọng lượng: 2.7 kg (RM3545A-1), 3.4 kg (RM3545A-2) |
| Phụ kiện kèm theo | Dây nguồn, cảm biến nhiệt độ Z2001, cầu chì dự phòng, hướng dẫn sử dụng… |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP