THIẾT BỊ ĐO NỘI TRỞ ẮC QUY HIOKI BT3562
Loading...

Tổng tiền:

Loading...

Danh mục sản phẩm

Loading...

Sản phẩm hot

yunica.vn

THIẾT BỊ ĐO NỘI TRỞ ẮC QUY HIOKI BT3562

Liên hệ
BT3562
HIOKI
Còn hàng

Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.

  • Chia sẻ qua viber bài: THIẾT BỊ ĐO NỘI TRỞ ẮC QUY HIOKI BT3562
  • Chia sẻ qua reddit bài:THIẾT BỊ ĐO NỘI TRỞ ẮC QUY HIOKI BT3562

THIẾT BỊ ĐO NỘI TRỞ ẮC QUY HIOKI BT3562

Thông tin sản phẩm

Thông sốNội dung
Điện áp đo áp dụng tối đa±60 V DC điện áp đầu vào định mức
 ±70 V DC điện áp tối đa so với đất
Dải đo điện trở3 mΩ (hiển thị tối đa 3.1000 mΩ, độ phân giải 0.1 μΩ) đến 3000 Ω (hiển thị tối đa 3100.0 Ω, độ phân giải 100 mΩ), 7 dải
 Độ chính xác: dải 30 mΩ đến 3000 Ω, ±0.5% rdg. ±5 dgt. (Cộng thêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)
 Dải 3 mΩ: ±0.5% rdg. ±10 dgt. (Cộng thêm ±30 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±10 dgt. cho FAST, hoặc ±5 dgt. cho MEDIUM)
 Tần số nguồn kiểm tra: 1 kHz ±0.2 Hz
 Dòng kiểm tra: 100 mA (dải 3 mΩ) đến 10 μA (dải 3000 Ω)
 Điện áp hở mạch: 25 V peak (dải 3/30 mΩ), 7 V peak (dải 300 mΩ), 4 V peak (dải 3 Ω đến 3000 Ω)
Dải đo điện áp6 VDC (độ phân giải 10 μV) đến 60 VDC (độ phân giải 100 μV), 2 dải
 Độ chính xác: ±0.01% rdg. ±3 dgt. (Cộng thêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)
Hiển thị31000 digit (điện trở), 600000 digit (điện áp), LED
Tốc độ lấy mẫu4 mức: 4 ms (Extra-FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (Medium), 150 ms (Slow)
 (Giá trị điển hình, thời gian lấy mẫu phụ thuộc cài đặt tần số nguồn và chức năng.)
Thời gian đoThời gian phản hồi + tốc độ lấy mẫu, khoảng 10 ms cho phép đo
 (Thời gian phản hồi phụ thuộc giá trị tham chiếu và đối tượng đo.)
Chức năng so sánhKết quả đánh giá: Hi / IN / Lo (điện trở và điện áp được đánh giá độc lập)
 Cài đặt: Giới hạn trên và dưới, độ lệch (%) so với giá trị tham chiếu
 Kết quả AND logic: PASS / FAIL, tính toán AND logic của kết quả đánh giá điện trở và điện áp
 Hiển thị kết quả, còi báo hoặc xuất tín hiệu I/O ngoài, Open-collector (35 V, 50 mA DC tối đa)
Ngõ ra analogĐiện trở đo được (giá trị hiển thị, từ 0 đến 3.1 V DC, chỉ có ở model hậu tố -01)
Giao tiếpExternal I/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB (chỉ có ở model hậu tố -01)
Nguồn cấp100 đến 240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 30 VA
Kích thước và khối lượng215 mm (8.46 in) Rộng × 80 mm (3.15 in) Cao × 295 mm (11.61 in) Sâu, 2.4 kg (84.7 oz)
Phụ kiệnHướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1

Tags

Sản phẩm liên quan