Liên hệ
THIẾT BỊ ĐO CÔNG SUẤT HIOKI 3333
Chúng tôi cam kết cung cấp đến quý khách hàng các sản phẩm chính hãng, hàng luôn có sẵn với mức giá tốt nhất.
- SP

THIẾT BỊ ĐO VÀ GHI ĐA NĂNG HIOKI MR8741
Thông tin sản phẩm
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Số kênh tối đa | 16 kênh analog + 16 kênh logic, hoặc 10 kênh analog + 64 kênh logic (khi sử dụng logic input tích hợp + module logic 8973 ×3) |
| Số khe cắm (slot) | 8 khe cắm (tối đa 8) |
| Giới hạn khe cắm | Không thể sử dụng Current Unit 8971. Khi dùng Logic Unit 8973: tối đa 3 module |
| Số kênh logic | 16 kênh logic (GND của đầu dò logic dùng chung với GND của khung máy) |
| Điều kiện sử dụng logic | Khi sử dụng Hioki MR8990 ở slot 1 và 2 thì không thể sử dụng logic input tích hợp |
| Giới hạn khi dùng logic input tích hợp | • Độ phân giải đo ở slot 1 và 2 bị giới hạn tối đa 12 bit • Không thể sử dụng Hioki 8970 ở slot 1 và 2 |
| Dải đo (20 div full scale) | 5 mV đến 20 V/div, 12 dải, độ phân giải: 1/100 dải đo (khi dùng Hioki 8966) 5 mV đến 50 V/div, 5 dải, độ phân giải: 1/50,000 dải đo (khi dùng Hioki MR8990) |
| Điện áp đầu vào tối đa | 400 V DC (khi dùng Hioki 8966) – điện áp tối đa giữa các đầu vào mà không gây hư hỏng |
| Điện áp tối đa so với đất | 300 V AC/DC (đầu vào cách ly với thiết bị; điện áp tối đa giữa các kênh đầu vào và chassis) |
| Đặc tính tần số | DC đến 5 MHz (-3 dB, khi dùng Hioki 8966) |
| Trục thời gian (Memory mode) | 5 µs đến 5 phút/div, 26 dải Độ phân giải trục thời gian: 100 điểm/div Phóng to: 3 mức từ ×2 đến ×10 Thu nhỏ: 13 mức từ 1/2 đến 1/20,000 |
| Chức năng đo | Memory (ghi dữ liệu tốc độ cao), FFT, Recorder |
| Dung lượng bộ nhớ | 16 MW/kênh (cố định), tổng 256 MW |
| Lưu trữ rời | USB memory (USB 2.0) |
| Màn hình hiển thị | Không tích hợp màn hình, 1 cổng DVI digital (800 × 600 pixel) |
| Giao tiếp ngoài | LAN: 100Base-TX (hỗ trợ DHCP, DNS, FTP server, HTTP server) USB: USB 2.0 Type-A ×2 (dùng cho chuột) |
| Nguồn cấp | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz (tối đa 120 VA) |
| Kích thước và khối lượng | 350 mm (W) × 160 mm (H) × 320 mm (D), 5.4 kg (chỉ thân máy) |
| Phụ kiện | Hướng dẫn sử dụng ×1 Đĩa phần mềm (Wave Viewer Wv, bảng lệnh truyền thông) ×1 Dây nguồn ×1 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP